Dịch

incompatibility

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không hợp, tính không hợp nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being incompatible; inconsistency; irreconcilability.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incompatibilityDạng gốc (base form)
  2. incompatibilitiesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • incompatibility with sb/sthsự không tương thích với ai/cái gìPlanning permission for the new building was refused because of its perceived incompatibility with existing buildings.Giấy phép quy hoạch cho tòa nhà mới bị từ chối vì bị cho là không tương thích với các tòa nhà hiện có.
  • incompatibility between A and Bsự không tương thích giữa A và Bthe incompatibility between local and global concernssự không tương thích giữa các mối quan tâm cục bộ và toàn cầu
  • incompatibility with sthsự không tương thích với cái gìthe operating system's poor performance and incompatibility with other hardwarehiệu suất kém và sự không tương thích của hệ điều hành với các phần cứng khác

Cụm từ (phrase)

self-incompatibilitydanh từKhông có khả năng tự thụ tinh
backward incompatibilitydanh từKhông có khả năng tương tác với các hệ thống cũ

AI