Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-incompatibility
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không có khả năng tự thụ tinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The incapability of self-fertilization.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
autoincompatibilidad
giống cái
Tự không tương thích
AI
1
Không có khả năng tự thụ tinh
1
Không có khả năng tự thụ tinh
1
Không có khả năng tự thụ tinh