Nghĩa chính
- Để nêu bật sự tương phảntính từContrasting: tending to contrast; being in contrast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contrastiveDạng gốc (base form)
- more contrastiveSo sánh hơn (comparative)
- most contrastiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contrastive linguisticsdanh từ | danh từ | Một cách tiếp cận ngôn ngữ học ứng dụng tập trung vào việc phân định sự khác biệt và tương đồng giữa hai ngôn ngữ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc contrastiveVí dụ
- cách phân tích nêu bật sự tương phản
- .
- , , .