Dịch

contrastive

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Để nêu bật sự tương phảntính từContrasting: tending to contrast; being in contrast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contrastiveDạng gốc (base form)
  2. more contrastiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most contrastiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

contrastive linguisticsdanh từMột cách tiếp cận ngôn ngữ học ứng dụng tập trung vào việc phân định sự khác biệt và tương đồng giữa hai ngôn ngữ

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • cách phân tích nêu bật sự tương phản
  • .
  • , , .

AI