malavenido
tính từ (adjective)
/malabeˈnido/
Nghĩa chính
- Không khớptính từmismatched
- Không tương thíchtính từincompatible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malavenidoDạng gốc (base form)
- malavenidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- malavenidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- malavenidaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung