spotty
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có đốm, lốm đốmtính từHaving spots; spotted.
- Rải rác, không liên tục, chập chờntính từOccurring in non-contiguous positions or locations.
- Chất lượng bấp bênh, không đềutính từOf inconsistent quality.
- Cá bống biểndanh từA common New Zealand fish, Notolabrus celidotus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spotty herbert | Gã thanh niên mặt mụn |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Bấp bênh
- Bấp bênh, trồi sụt, không đềuInconsistent: not reliably good, sometimes bad.
Họ từ (word family)
cùng gốc spottyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạispotty
Ví dụ
- .Sóng điện thoại ở khu vực này có xu hướng khá chập chờn.
- .Nhiều người mua có lịch sử tín dụng bấp bênh.
- (, , ) .Nhiều phụ kiện giá rẻ (dây cáp, sạc, v.v.) được bán ở cửa hàng đồng giá có chất lượng bấp bênh.