Dịch

iffy

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đáng ngờ, không minh bạchtính từOf dubious authenticity, legitimacy or legality.
  2. Không chắc chắn, rủi rotính từUncertain or chancy; risky.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iffyDạng gốc (base form)
  2. iffierSo sánh hơn (comparative)
  3. iffiestSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • £20 – .Anh ta bán đầu đĩa CD mới với giá 20 bảng mỗi chiếc – nghe có vẻ hơi đáng ngờ với tôi.
  • . — .Món salad khoai tây đó có mùi hơi lạ. Đừng mạo hiểm – không đáng để bị nhiễm khuẩn salmonella đâu.
  • . doesn’t .Điều đó có vẻ đáng ngờ. Nó có vẻ không minh bạch.

AI