iffy
B2tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Đáng ngờ, không minh bạchtính từOf dubious authenticity, legitimacy or legality.
- Không chắc chắn, rủi rotính từUncertain or chancy; risky.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc iffyĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- £20 – .Anh ta bán đầu đĩa CD mới với giá 20 bảng mỗi chiếc – nghe có vẻ hơi đáng ngờ với tôi.
- . — .Món salad khoai tây đó có mùi hơi lạ. Đừng mạo hiểm – không đáng để bị nhiễm khuẩn salmonella đâu.
- . doesn’t .Điều đó có vẻ đáng ngờ. Nó có vẻ không minh bạch.