shonky
tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Có chất lượng kém hoặc đáng ngờ, kém chất lượng, không đáng tin cậy; một cách thiếu trung thực, lừa đảotính từOf poor or dubious quality, shoddy, unreliable; deviously dishonest, fraudulent.
- Người không trung thựcdanh từA dishonest person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , .
- Boyd's " ".
- . , , , .