Nghĩa chính
- Hoài nghitính từArousing doubt; questionable; open to suspicion.
- Nghi ngờ, do dự, phân vântính từIn disbelief; wavering, uncertain, or hesitating in opinion; inclined to doubt; undecided.
- Đáng ngờtính từGenerally considered imprecise or wrong, but not totally unplayable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dubiousDạng gốc (base form)
- more dubiousSo sánh hơn (comparative)
- most dubiousSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dubious (about sth)/(about doing sth)nghi ngờ (về cái gì)/(về việc làm gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dubious distinction | Vinh dự đáng ngờ | |
| dubious honordanh từ | danh từ | Vinh hạnh đáng ngờ |
| feel dubious | Cảm thấy phân vân | |
| highly dubious | Rất đáng ngờ | |
| remain dubious | Vẫn còn hoài nghi | |
| dubious honour | Chưa có nghĩa | |
| dubious tiger moth | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- line's . , . , .Có vài lý do khiến tương lai của tuyến đường này hiện rất mông lung. Ngoại trừ Horsmonden, các nhà ga đều nằm ở những vị trí vô cùng bất tiện. Nguyên nhân chủ yếu là các ngôi làng vùng Wealden được xây trên các rặng đồi, và trên thực tế phần lớn ga vùng Wealden đều đặt sai vị trí.
- , .Ban đầu cô ấy còn hoài nghi về kế hoạch của tôi, nhưng sau đó tôi đã thuyết phục được cô ấy hợp tác.
- ánh sáng lờ mờ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hoài nghi
Đáng ngờ
Họ từ (word family)
cùng gốc dubiousNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdubius
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha