Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đáng ngờtính từProblematic; open to doubt or challenge.
- Mờ ám, vô đạo đứctính từOf dubious respectability or morality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- questionableDạng gốc (base form)
- more questionableSo sánh hơn (comparative)
- most questionableSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is questionable whether…đáng nghi ngờ liệu…It is questionable whether this is a good way of solving the problem.Việc liệu đây có phải là cách tốt để giải quyết vấn đề hay không vẫn còn đáng nghi ngờ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| highly questionable | Rất đáng nghi | |
| morally questionable | Đáng ngờ về đạo đức | |
| questionable decision | Quyết định đáng ngờ | |
| questionable practice | Hành vi đáng ngờ |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Gợi tò mò
- Gợi tò mò, gợi mở thắc mắcInviting questions; inviting inquiry.
Họ từ (word family)
cùng gốc questionableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ; .Một cơn mưa buốt giá đang đổ xuống xối xả; mùa xuân đến như một sự cải thiện đầy nghi vấn.
- & Stimpy, . , .Rõ ràng được mô phỏng theo Ren & Stimpy, phim kể về một chú chuột túi nhỏ và con chó hay xì hơi của mình. Dù vài chỗ khá hài hước, một số chi tiết lại có vấn đề về đạo đức.
- .Bằng chứng này đáng nghi ngờ.