Dịch

questionable

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đáng ngờtính từProblematic; open to doubt or challenge.
  2. Mờ ám, vô đạo đứctính từOf dubious respectability or morality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. questionableDạng gốc (base form)
  2. more questionableSo sánh hơn (comparative)
  3. most questionableSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • it is questionable whether…đáng nghi ngờ liệu…It is questionable whether this is a good way of solving the problem.Việc liệu đây có phải là cách tốt để giải quyết vấn đề hay không vẫn còn đáng nghi ngờ.

Cụm từ (phrase)

highly questionableRất đáng nghi
morally questionableĐáng ngờ về đạo đức
questionable decisionQuyết định đáng ngờ
questionable practiceHành vi đáng ngờ

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Gợi tò mò
  1. Gợi tò mò, gợi mở thắc mắcInviting questions; inviting inquiry.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , ; .Một cơn mưa buốt giá đang đổ xuống xối xả; mùa xuân đến như một sự cải thiện đầy nghi vấn.
  • & Stimpy, . , .Rõ ràng được mô phỏng theo Ren & Stimpy, phim kể về một chú chuột túi nhỏ và con chó hay xì hơi của mình. Dù vài chỗ khá hài hước, một số chi tiết lại có vấn đề về đạo đức.
  • .Bằng chứng này đáng nghi ngờ.

AI