Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nan giải, rắc rối, khó giải quyếttính từDifficult to overcome, solve, or decide.
- Chưa chắc chắn, mơ hồ, đáng ngờtính từNot settled, uncertain, of uncertain outcome; debatable, questionable, open to doubt.
- Phản cảm, có tính phân biệt đối xửtính từContributing (especially if subtly) to discrimination (such as racism, sexism, homophobia, transphobia, or ageism).
- Hệ vấn đề, vấn đề lý luậndanh từA problem or difficulty in a particular field of study.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- problematicDạng gốc (base form)
- problematicsSố nhiều (plural)
- more problematicSo sánh hơn (comparative)
- most problematicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deeply problematic | Rất có vấn đề | |
| highly problematic | Hết sức nan giải | |
| particularly problematic | Đặc biệt khó khăn | |
| potentially problematic | Có nguy cơ gây rắc rối | |
| prove problematic | Hóa ra rắc rối |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có tính khả năng
- Only affirming the possibility that a predicate be actualised.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nan giải
Chưa chắc chắn
Họ từ (word family)
cùng gốc problematicNguồn gốc (etymology)
problem-atic
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiproblématique
- từ tiếng Latinh muộnproblematicus
- từ tiếng Hy Lạp cổπροβληματικόςproblēmatikós
Ví dụ
- , , .Nhà ga may mắn có quán cà phê và chỗ ở cho nhân viên vì đây là điểm đổi ca quan trọng, dù điều này có thể gây rắc rối khi các chuyến tàu đến muộn.
- Nó báo trước một tương lai đầy khó khăn cho phong trào.
- .Anh ta đang cư xử rất có vấn đề.