Nghĩa chính
- Gây phiềntính từCausing trouble or anxiety.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- troublesomeDạng gốc (base form)
- more troublesomeSo sánh hơn (comparative)
- most troublesomeSo sánh nhất (superlative)
- troublesomestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| particularly troublesome | Đặc biệt phiền toái | |
| prove troublesome | Gây phiền toái | |
| troublesome child | Đứa trẻ ngỗ nghịch | |
| troublesome issue | Vấn đề nan giải | |
| troublesome problem | Vấn đề rắc rối | |
| troublesome symptom | Triệu chứng khó chịu |
Ví dụ
- . .Chiếc máy tính này làm tôi rất phiền lòng. Cứ khi nào tôi cần dùng là nó lại hỏng.
- .Anh ta là một người đàn ông phiền phức.
- .Anh ta né tránh mọi nhiệm vụ vất vả.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc troublesomeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha