Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
untroublesome
tính từ
(adjective)
/ˌ
ə
n
ˈ
t
ɹ
ʌ
b
l
̩
s
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Không rắc rối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not troublesome.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nontroublesome
Trái nghĩa
troublesome
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
troublesome
Họ từ
(word family)
cùng gốc
untroublesome
untroublesome
ly
Một cách không rắc rối
trạng từ
untroublesome
ness
Tính không rắc rối
danh từ
AI
1
Không rắc rối
1
Không rắc rối
1
Không rắc rối