Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nontroublesome
tính từ
(adjective)
/ˌ
n
ɒ
n
ˈ
t
ɹ
ʌ
b
ə
l
s
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Không rắc rối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not troublesome.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
untroublesome
Trái nghĩa
troublesome
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
troublesome
AI
1
Không rắc rối
1
Không rắc rối
1
Không rắc rối