Dịch

burdensome

B2tính từ (adjective)
UK/ˈbɜː.dən.səm/US/ˈbɝ.dən.səm/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Nặng nề, phiền toái, cực nhọctính từCharacteristic of a burden; arduous or demanding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burdensomeDạng gốc (base form)
  2. more burdensomeSo sánh hơn (comparative)
  3. most burdensomeSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

burdensome debtKhoản nợ nặng nề
burdensome dutyTrách nhiệm nặng nề
burdensome processQuy trình phiền hà
burdensome taskNhiệm vụ nặng nề
burdensome taxKhoản thuế nặng nề

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . . . , , .... gặt hái niềm vui từ những điều mà đối với đại đa số nhân loại có vẻ nặng nề và nhọc nhằn.
  • .Khi cuộc sống quá nặng nề, cái chết trở thành nơi trú ẩn được tìm kiếm.
  • .Khoản thuế này gây gánh nặng cho các công ty.

AI