Nghĩa chính
- Gian khổ, kiệt sứctính từVery difficult or taxing; exhausting; backbreaking.
- Cuộc đua kiệt sứcdanh từA race in which the animal being raced finishes in a state of physical exhaustion.
- Thử thách gian khổdanh từA gruelling ordeal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gruellingDạng gốc (base form)
- gruellingsSố nhiều (plural)
- more gruellingSo sánh hơn (comparative)
- most gruellingSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc gruellingĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gian khổ
Ví dụ
- , .Khóa học đã được trao cho chú cún đen, nhưng cơ hội của nó được cho là đã tiêu tan hoàn toàn bởi hai trận đua kiệt sức mà nó vừa trải qua.
- , , , , , .Cuộc đời của nó có thể chỉ vỏn vẹn trong một khoảnh khắc, giữa những giông bão của cuộc đời, nhưng chính trong khoảnh khắc đó, nó khẳng định được cả loài và bản chất đã tạo ra nó, và dẫu phai tàn và tiêu vong, nó vẫn sống như hiện thân mẫu mực của một nỗ lực vươn tới cái đẹp mang tính sáng tạo.
- , , .Công nhân đồn điền thường phải đối mặt với giờ làm việc kiệt sức, lương thấp và không có bảo đảm công việc.