Dịch

laborious

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhọc nhằn, gian khổ, vất vảtính từRequiring much physical effort; toilsome.
  2. Công phu, tỉ mỉtính từMentally difficult; painstaking.
  3. Siêng năng, chăm chỉtính từIndustrious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laboriousDạng gốc (base form)
  2. more laboriousSo sánh hơn (comparative)
  3. most laboriousSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , , .Hãy đối mặt với sự thật, cuộc đời chúng ta khốn khổ, nhọc nhằn và ngắn ngủi.
  • , , / .Tất cả cùng chung sức đẩy đuổi / Những con ong lười khỏi tổ chăm chỉ.
  • .Đó là một quá trình công phu.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhọc nhằn
Công phu

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổlaborios
  2. từ tiếng Latinhlaboriosus

Ngôn ngữ khác

AI