laborioso
C1tính từ (adjective)
/laboˈɾjoso/nguồn
Nghĩa chính
- Vất vảtính từlaborious, toilsome
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laboriosoDạng gốc (base form)
- laboriosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- laboriososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- laboriosaGiống cái (feminine)
Xuất hiện ở từ khác
- hardworkingTiếng Anhtương đương
- laboraldễ nhầm“Laborioso” mô tả một công việc tốn nhiều công sức, tỉ mỉ hoặc chậm chạp, còn “laboral” chỉ quan hệ với công việc hoặc lao động.
- trabajadoresđồng nghĩaNhấn mạnh sự cần cù, tỉ mỉ; từ này hơi trang trọng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh