Dịch

laboral

B1tính từ (adjective)
Hay gặp
/laboˈɾal/

Nghĩa chính

  1. liên quan đến lao động, thuộc về công việctính từB1Relating to work, jobs, employment, or working conditions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laboralDạng gốc (base form)
  2. laboralesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

accidente laboralTai nạn lao động
acoso laboralQuấy rối nơi làm việc
experiencia laboralKinh nghiệm làm việc
jornada laboralNgày làm việc
mercado laboralThị trường lao động
vida laboralQuá trình làm việc
horario laboralLịch làm việc
riesgo laboraldanh từNguy hiểm nghề nghiệp

Ví dụ

  • .Anh ấy bị thương trong một tai nạn lao động.
  • .Anh ấy vẫn chưa có nhiều kinh nghiệm làm việc.
  • . .Đừng lo. Đây là chi phí công việc.

AI