Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
riesgo laboral
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nguy hiểm nghề nghiệp
danh từ
occupational hazard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
riesgo laboral
Dạng gốc
(base form)
riesgo
s laborales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
occupational hazard
Rủi ro nghề nghiệp
AI
1
Nguy hiểm nghề nghiệp
1
Nguy hiểm nghề nghiệp
1
Nguy hiểm nghề nghiệp