laboralista
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nhân công; thuê người làmtính từlabour; employment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laboralistaDạng gốc (base form)
- laboralistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abogado laboralistadanh từ | danh từ | Luật sư lao động |
| abogada laboralista | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh