Dịch

laboralista

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhân công; thuê người làmtính từlabour; employment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laboralistaDạng gốc (base form)
  2. laboralistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

abogado laboralistadanh từLuật sư lao động
abogada laboralistaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI