Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laboriousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự siêng năng, sự chăm chỉ, sự cần cù
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being laborious.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
laboriousness
laborious
Nhọc nhằn, gian khổ, vất vả
tính từ
laborious
ly
Cần cù, siêng năng, chăm chỉ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
laborious
+
-ness
AI
1
Sự siêng năng
1
Sự siêng năng
1
Sự siêng năng