Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đau đớntính từCausing pain or distress, either physical or mental.
- Đau nhứctính từAfflicted or suffering with pain (of a body part or, formerly, of a person).
- Gian khổ, vất vảtính từRequiring effort or labor; difficult, laborious.
- Tồi tệ, dởtính từVery bad, poor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- painfulDạng gốc (base form)
- painfullerSo sánh hơn (comparative)
- more painfulSo sánh hơn (comparative)
- painfullestSo sánh nhất (superlative)
- most painfulSo sánh nhất (superlative)
- painfulestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- painful to do sthđau lòng khi làm gìTheir efforts were painful to watch.Nỗ lực của họ đau lòng khi nhìn thấy.
- painful for sb (to do sth)đau lòng với ai (khi làm gì)It's very painful for a kid to face up to that kind of thing.Rất đau lòng với một đứa trẻ khi phải đối mặt với chuyện đó.
- painful doing sthđau lòng khi làm gìIt was painful watching them get it all wrong.Đau lòng khi nhìn họ làm sai hết.
- painful to sbđau lòng với aiThe subject of his failed marriage was quite painful to him.Chuyện cuộc hôn nhân thất bại của anh ấy khá đau lòng với anh ấy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| painful experience | Trải nghiệm đau đớn | |
| painful injury | Vết thương đau đớn | |
| painful lesson | Bài học đắt giá | |
| painful memory | Kỷ niệm đau buồn | |
| painful reminder | Lời nhắc nhở đau xót | |
| painful on the eyestính từ | tính từ | Xấu xí, nhìn khó chịu |
| painful bladder syndromedanh từ | danh từ | Viêm bàng quang kẽ |
| painful ordeal | Nỗi khổ đau đớn |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Cần cù
- Cần cù, tỉ mỉPainstaking; careful; industrious.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc painfulNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Một căn bệnh gây đau đớn tột cùng ảnh hưởng đến các khớp và cuối cùng gây tàn phế, nó được gây ra bởi sự mất cân bằng axit uric trong cơ thể.
- .Tiếng đàn violin của anh ta thật tồi tệ.
- To all these painful labourers Johnson shewed a never-ceasing kindness, so far as they stood in need of it.Với tất cả những người lao động cần cù này, Johnson đã thể hiện một lòng tốt không ngừng nghỉ, chừng nào họ còn cần đến nó.