Dịch

adolorido

B1tính từ (adjective)
/adoloˈɾido/

Nghĩa chính

  1. Đau nhức, đau đớntính từpainful, aching (afflicted or suffering with pain)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adoloridoDạng gốc (base form)
  2. adoloridasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. adoloridosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. adoloridaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Mắt tôi đang đau nhức.
  • .Tôi đau ê ẩm cả người.
  • Tom .Tom xoa bóp đôi bàn chân đau nhức của mình.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đau nhức

Ngôn ngữ khác

AI