adolorido
B1tính từ (adjective)
/adoloˈɾido/
Nghĩa chính
- Đau nhức, đau đớntính từpainful, aching (afflicted or suffering with pain)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adoloridoDạng gốc (base form)
- adoloridasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- adoloridosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- adoloridaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Mắt tôi đang đau nhức.
- .Tôi đau ê ẩm cả người.
- Tom .Tom xoa bóp đôi bàn chân đau nhức của mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đau nhức
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh