dolorido
B1tính từ (adjective)
/doloˈɾido/
Nghĩa chính
- Đau nhức, ê ẩmtính từsore, hurting, painful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Felipe thức dậy với cái cổ đau nhức.
- .Họ có vẻ đang bị đau.
- .Toàn thân tôi đau nhức.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đau nhức
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh