Nghĩa chính
- Đau nhức, ê ẩmtính từThat aches; continuously painful; that causes pain.
- Sự đau đớn (vật chất, tinh thần)danh từThe feeling of an ache; a dull pain.
- Đauđộng từpresent participle and gerund of ache
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- achingDạng gốc (base form)
- achingsSố nhiều (plural)
- more achingSo sánh hơn (comparative)
- most achingSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , 'S-s-s-s!'Có một khoảng im lặng kéo dài, một khoảng trống lớn đau nhức, rồi từ vị Giáo sư phát ra tiếng 'S-s-s-s!' sắc bén.
- .Các khớp xương của tôi đang đau nhức.
- .Cô ấy đau nhức khắp người.