Dịch

aching

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đau nhức, ê ẩmtính từThat aches; continuously painful; that causes pain.
  2. Sự đau đớn (vật chất, tinh thần)danh từThe feeling of an ache; a dull pain.
  3. Đauđộng từpresent participle and gerund of ache

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. achingDạng gốc (base form)
  2. achingsSố nhiều (plural)
  3. more achingSo sánh hơn (comparative)
  4. most achingSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đau nhức
Sự đau đớn (vật chất, tinh thần)
Đau

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , 'S-s-s-s!'Có một khoảng im lặng kéo dài, một khoảng trống lớn đau nhức, rồi từ vị Giáo sư phát ra tiếng 'S-s-s-s!' sắc bén.
  • .Các khớp xương của tôi đang đau nhức.
  • .Cô ấy đau nhức khắp người.

AI