smarting
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đau, nhứctính từPainful, sore.
- Trải qua cảm giác đau đớn hoặc bối rốitính từExperiencing emotional pain or embarrassment.
- Cảm giác nhức nhối hoặc nhức nhốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sensation that smarts or stings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smartingDạng gốc (base form)
- smartingsSố nhiều (plural)
- more smartingSo sánh hơn (comparative)
- most smartingSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .
- ; , ; , .