Dịch

smarting

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đau, nhứctính từPainful, sore.
  2. Trải qua cảm giác đau đớn hoặc bối rốitính từExperiencing emotional pain or embarrassment.
  3. Cảm giác nhức nhối hoặc nhức nhốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sensation that smarts or stings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smartingDạng gốc (base form)
  2. smartingsSố nhiều (plural)
  3. more smartingSo sánh hơn (comparative)
  4. most smartingSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

smart-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạismertyng
  2. từ tiếng Anh cổsmeortung

Ví dụ

  • .
  • ; , ; , .

AI