smartly
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Bảnh baotrạng từWith a fine or fashionable appearance.
- Nhanh chóngtrạng từQuickly.
- Thông minhtrạng từIntelligently.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smartlyDạng gốc (base form)
- more smartlySo sánh hơn (comparative)
- most smartlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- […]Anh ấy nhanh chóng đi về phía các cửa hàng
- .Cô ấy ăn mặc bảnh bao.
- .Cô ấy ăn mặc bảnh bao.
Họ từ (word family)
cùng gốc smartlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung