Dịch

smartly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bảnh baotrạng từWith a fine or fashionable appearance.
  2. Nhanh chóngtrạng từQuickly.
  3. Thông minhtrạng từIntelligently.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smartlyDạng gốc (base form)
  2. more smartlySo sánh hơn (comparative)
  3. most smartlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

smart-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạismertly

Ví dụ

  • […]Anh ấy nhanh chóng đi về phía các cửa hàng
  • .Cô ấy ăn mặc bảnh bao.
  • .Cô ấy ăn mặc bảnh bao.

AI