hurty
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Gây tổn thương; đau đớntính từCausing hurt; painful.
- Semé (rải rác) với vết thương (tròn xanh)tính từkhông so sánh (not comparable)Semé (strewn) with hurts (roundels azure).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tooth hurtydanh từ | danh từ | Một thời gian để đi đến nha sĩ |
Ví dụ
- , .
- , don’t . I’m .