Dịch

hurty

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gây tổn thương; đau đớntính từCausing hurt; painful.
  2. Semé (rải rác) với vết thương (tròn xanh)tính từkhông so sánh (not comparable)Semé (strewn) with hurts (roundels azure).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hurtyDạng gốc (base form)
  2. hurtierSo sánh hơn (comparative)
  3. hurtiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

tooth hurtydanh từMột thời gian để đi đến nha sĩ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , don’t . I’m .

AI