Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tooth hurty
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một thời gian để đi đến nha sĩ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A time to go to the dentist.
Ví dụ
"
What
time
is
your
dentist's
appointment
?
" "
Tooth
hurty
.
"
AI
1
Một thời gian để đi đến nha sĩ
1
Một thời gian để đi đến nha sĩ
1
Một thời gian để đi đến nha sĩ