Dịch

pain-free

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không đautính từkhông so sánh (not comparable)Without pain, free of pain.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , .

AI