Nghĩa chính
- Đau đớntrạng từIn a painful manner; as if in pain.
- Tệ hại, thê thảmtrạng từBadly; poorly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- painfullyDạng gốc (base form)
- more painfullySo sánh hơn (comparative)
- most painfullySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| painfully aware | Ý thức sâu sắc | |
| painfully obvious | Rõ ràng mồn một | |
| painfully shy | Nhút nhát cực kỳ | |
| painfully slow | Chậm chạp đến khó chịu | |
| painfully thin | Gầy gò trơ xương |
Ví dụ
- .Sự thiếu sót và không thành thật trong câu trả lời của anh ấy trở nên lộ rõ đến đau lòng giữa sự im lặng chết chóc của căn phòng.
- “ ” I’ve .Đó là màn trình diễn bài hát “Fly Me to the Moon” dở tệ nhất mà tôi từng nghe.
- .Âm thanh chói tai đến mức nhức óc.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc painfullyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung