painfulness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc tính chất gây đau đớn, gây đau đớndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being painful, of causing pain.
- Trạng thái hoặc tính chất tẻ nhạt, cần được chăm sóc cẩn thậndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being tedious, of requiring great care.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- painfulnessDạng gốc (base form)
- painfulnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc painfulnessVí dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha