Dịch

painfulness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tính chất gây đau đớn, gây đau đớndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being painful, of causing pain.
  2. Trạng thái hoặc tính chất tẻ nhạt, cần được chăm sóc cẩn thậndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being tedious, of requiring great care.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. painfulnessDạng gốc (base form)
  2. painfulnessesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc painfulness

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

painful-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạipeynfulnes

Ngôn ngữ khác

AI