tediousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chán ngắt, tỉnh tẻ, tính nhạt nhẽo, tính thiếu hấp dẫndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being tedious; tedium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tediousnessDạng gốc (base form)
- tediousnessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc tediousnessVí dụ
- []revity , [.]
- , .