Nghĩa chính
- Chán ngắttính từBoring, monotonous, time-consuming, wearisome, livelong.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tediousDạng gốc (base form)
- more tediousSo sánh hơn (comparative)
- most tediousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tedious repetition | Sự lặp lại tẻ nhạt |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổtedieus
- từ tiếng Latinh muộntaediōsus
- từ tiếng Latinhtaedium“weariness, tedium”
Ví dụ
- .Công việc này vô cùng tẻ nhạt.
- .Đó là một công việc tẻ nhạt.
- một bài thuyết trình chán ngắt
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc tedious- tediumTính chán ngắt, tỉnh tẻ, tính nhạt nhẽo, tính thiếu hấp dẫndanh từ
- tediouslyChán ngắt, buồn tẻ, nhạt nhẽo, thiếu hấp dẫn; dài dòng, làm mệt mỏitrạng từ
- tediousnessTính chán ngắt, tỉnh tẻ, tính nhạt nhẽo, tính thiếu hấp dẫndanh từ
- tediousomeĐặc trưng hoặc được đánh dấu bởi sự tẻ nhạt; mệt mỏitính từ
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- dryđồng nghĩatẻ nhạt, kéo dài