Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ảm đạm, xám xịt, tối tămtính từDrab; dark, colorless, or cheerless.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drearyDạng gốc (base form)
- dreariesSố nhiều (plural)
- more drearySo sánh hơn (comparative)
- drearierSo sánh hơn (comparative)
- dreariestSo sánh nhất (superlative)
- most drearySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc dreary2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Thê thảm
- Thê thảm, tồi tệ, kinh khủngGrievous, dire; appalling.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Đó là vào một đêm tháng Mười Một ảm đạm, tôi chứng kiến thành quả công sức của mình.
- . . . . .Tôi ghi lại tất cả. Những điều tầm thường. Những lời lan man. Những thứ buồn tẻ. Những điều sáo rỗng.
- .Điều làm cho cuộc sống trở nên buồn tẻ là sự thiếu động lực.