Dịch

tediosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính tẻ nhạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being tedious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tediosityDạng gốc (base form)
  2. tediositiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , —

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitediosite

AI