Dịch

prolixity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính dài dòng, tính dông dài; tính rườn rà (nói, viết)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Long-windedness, tiresome length, an excess of words.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prolixityDạng gốc (base form)
  2. prolixitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

prolix-ity

  1. từ tiếng Pháp cổprolixite
  2. từ tiếng Latinhprolixitas

Ví dụ

  • ?
  • Skelton's , , . [...] , , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tính dài dòng

Ngôn ngữ khác

AI