Nghĩa chính
- Tính dài dòng, tính dông dài; tính rườn rà (nói, viết)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Long-windedness, tiresome length, an excess of words.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prolixityDạng gốc (base form)
- prolixitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?
- Skelton's , , . [...] , , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tính dài dòng
Họ từ (word family)
cùng gốc prolixityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha