Nghĩa chính
- Tính dài dòng, tính nói dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The excess use of words, especially using more than are needed for clarity or precision.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verbosityDạng gốc (base form)
- verbositiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc verbosityĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tính dài dòng
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha