Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parola
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paˈɾola/
Nghĩa chính
1
Tính dài dòng
danh từ
verbosity, verbiage
2
Diễn thuyết
danh từ
spiel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parola
Dạng gốc
(base form)
parola
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
演讲
yǎn jiǎng
Diễn thuyết, thuyết trình, phát biểu
Tiếng Anh
spiel
Bài diễn thuyết thuyết phục
verbosity
Tính dài dòng, tính nói dài
AI
1
Tính dài dòng
2
Diễn thuyết
1
Tính dài dòng
2
Diễn thuyết
1
Tính dài dòng
2
Diễn thuyết