spiel
C2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bài diễn thuyết thuyết phụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lengthy and extravagant speech or argument usually intended to persuade.
- Nhạc rap sơ khaidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An early form of rap music.
- Trận đấu bi đá trên băngdanh từA game of curling.
- Nói huyên thuyênđộng từnội động từ (intransitive)To talk at length.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Purim spieldanh từ | danh từ | Vở kịch (thường là truyện tranh) tái hiện cuốn sách của Esther |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chào hàng
- nội động từ (intransitive)To give a sales pitch; to promote by speaking.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ( ) anti-terrorist ; 2001 .Một người tuyển quân của Không quân (Gino Anania) đến thăm trường cô và đưa ra một bài diễn thuyết về những thành công chống khủng bố ở Iraq; cô phản bác anh ta bằng những sự thật rõ ràng về các cuộc tấn công năm 2001.
- , Scott-Heron, (, , ) […]Dựa trên phong cách rap mượt mà và ổn định của các DJ nhạc disco, lối đọc rap sơ khai của nhóm Last Poets và Gil Scott-Heron, cùng nhiều truyền thống truyền miệng khác của người Mỹ và người Mỹ gốc Phi (bao gồm cả thực hành của các DJ đài phát thanh như đã đề cập ở trên) [...]
- , .Một vài khó khăn về tổ chức đã làm hỏng trận đấu này và trận tiếp theo, nhưng sau đó hầu hết các vướng mắc đã được giải quyết.
Họ từ (word family)
cùng gốc spiel- spielfreakFan hâm mộ của trò chơi Đứcdanh từ
- spielerKẻ lừa đảo, một con bạcdanh từ
- carspielGiải đấu mang tính cạnh tranh trong môn thể thao bi đá trên băng, có giải thưởng là một chiếc ô tôdanh từ
- cashspielGiải đấu mang tính cạnh tranh diễn ra để kiếm tiền trong môn thể thao bi đá trên băngdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- mượn từ tiếng ĐứcSpiel“game, performance”
- mượn từ tiếng Yiddishשפּילshpil
- từ tiếng Thượng Đức trung đạispil
danh từ
- từ tiếng Scotsspiel“game, play; curling match”
- từ tiếng Hạ Đức trung đạispel