Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spielfreak
danh từ
(noun)
/ˈ
ʃ
p
iː
l
ˌ
f
ɹ
iː
k
/
Nghĩa chính
1
Fan hâm mộ của trò chơi Đức
danh từ
A fan of German games.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spielfreak
Dạng gốc
(base form)
spielfreak
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Spielfreak
AI
1
Fan hâm mộ của trò chơi Đức
1
Fan hâm mộ của trò chơi Đức
1
Fan hâm mộ của trò chơi Đức