Dịch

logorrhea

danh từ (noun)
UK/ˌlɒ.ɡəˈɹɪ.ə/US/ˌlɔ.ɡəˈɹi.ə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nói nhiều quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive talkativeness.
  2. Sử dụng quá nhiều từ ngữ trong văn viết; sự nhanh nhẹndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive use of words in writing; prolixity.
  3. Nói quá nhiều và thường không kiểm soát được do rối loạn tâm thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive and often uncontrollable speaking due to a mental disorder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. logorrheaDạng gốc (base form)
  2. logorrheasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] , , . , . , spider's .
  • ' — , " ," , .
  • , , , . [...] .

Nguồn gốc (etymology)

logorrhea

  1. từ tiếng Hy Lạp cổλόγοςlógos“word; speech; utterance”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*leǵ-“to collect, gather”

Ngôn ngữ khác

AI