Nghĩa chính
- Nói nhiều quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive talkativeness.
- Sử dụng quá nhiều từ ngữ trong văn viết; sự nhanh nhẹndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive use of words in writing; prolixity.
- Nói quá nhiều và thường không kiểm soát được do rối loạn tâm thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive and often uncontrollable speaking due to a mental disorder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- logorrheaDạng gốc (base form)
- logorrheasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc logorrheaVí dụ
- [] , , . , . , spider's .
- ' — , " ," , .
- , , , . [...] .
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
logorrhea
- từ tiếng Hy Lạp cổλόγοςlógos“word; speech; utterance”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*leǵ-“to collect, gather”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha