logorrea
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/loɡoˈrea/
Nghĩa chính
- Bệnh lậu (nói quá nhiều)danh từlogorrhea (excessive talkativeness)
- Bệnh lậu (nói quá nhiều và thường không kiểm soát được do rối loạn tâm thần)danh từlogorrhea (excessive and often uncontrollable speaking due to a mental disorder)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- logorreaDạng gốc (base form)
- logorreasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc logorreaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh