Dịch

succinctness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính ngắn gọn, tính cô đọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being succinct, conciseness.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI