Nghĩa chính
- Ngắn gọn, cô đọng, súc tíchtrạng từIn a succinct manner, concisely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- succinctlyDạng gốc (base form)
- more succinctlySo sánh hơn (comparative)
- most succinctlySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc succinctlyVí dụ
- ["] ?" " ," Ajor .["]Anh ấy là ai?" “Anh ấy là Tom,” Ajor trả lời ngắn gọn.
- .Anh ấy trả lời một cách súc tích.
- .Giáo sư đã mô tả vắn tắt và súc tích chủ đề nghiên cứu của mình.