Dịch

succinctly

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Ngắn gọn, cô đọng, súc tíchtrạng từIn a succinct manner, concisely.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. succinctlyDạng gốc (base form)
  2. more succinctlySo sánh hơn (comparative)
  3. most succinctlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • ["] ?" " ," Ajor .["]Anh ấy là ai?" “Anh ấy là Tom,” Ajor trả lời ngắn gọn.
  • .Anh ấy trả lời một cách súc tích.
  • .Giáo sư đã mô tả vắn tắt và súc tích chủ đề nghiên cứu của mình.

AI