Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngắn gọntính từBrief, yet including all important information.
- Rút gọn, tóm tắtđộng từngoại động từ (transitive)To make concise; to abridge or summarize.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conciseNguyên thể (infinitive)
- concisesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- concisedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- concisingPhân từ I (present participle)
- more conciseSo sánh hơn (comparative)
- conciserSo sánh hơn (comparative)
- most conciseSo sánh nhất (superlative)
- concisestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clear and concise | Rõ ràng và ngắn gọn | |
| concise explanation | Lời giải thích ngắn gọn | |
| concise guide | Sách hướng dẫn cô đọng | |
| concise manner | Cách thức ngắn gọn | |
| concise summary | Bản tóm tắt ngắn gọn |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Ngắn
- Ngắn, bị cắt ngắn, cụtPhysically short or truncated.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc conciseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhconcīsus“cut short”
Ví dụ
- , , ; ( ). , .Tuy nhiên, điều này hẳn chỉ nói riêng về chiều dài; thật không may là chúng lại quá bè so với tỉ lệ (khuyết điểm mà tôi luôn nhận thấy ở họ). Điều này trực tiếp tạo nên vẻ ngoài hơi giống móng guốc, như ở đôi bàn chân bó ngắn của người Trung Quốc.
- .Các tin nhắn của cô ấy rất ngắn gọn.
- .Tiếng Việt là một ngôn ngữ rất súc tích.