concisely
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Gãy gọn, súc tíchtrạng từIn a concise manner, briefly, without excessive length.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conciselyDạng gốc (base form)
- more conciselySo sánh hơn (comparative)
- most conciselySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc conciselyVí dụ
- .Anh ấy trả lời tôi một cách ngắn gọn.
- .Hãy cố gắng viết súc tích.
- Ziri .Ziri viết rất súc tích.