Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concisamente
B2
trạng từ
(adverb)
/konˌθisaˈmente/
Nghĩa chính
1
Ngắn gọn, súc tích
trạng từ
concisely, briefly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
concisely
Gãy gọn, súc tích
AI
1
Ngắn gọn
1
Ngắn gọn
1
Ngắn gọn