Nghĩa chính
- Ngắn gọntrạng từIn a brief manner, summarily.
- Ngắn ngủi, tạm thời, chốc láttrạng từFor a brief period.
- Tóm lại, nói ngắn gọntrạng từTo be brief, in short.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brieflyDạng gốc (base form)
- more brieflySo sánh hơn (comparative)
- most brieflySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| albeit briefly | Dẫu ngắn ngủi | |
| replied briefly | Trả lời ngắn gọn | |
| briefly discussđộng từ | động từ | Đề cập ngắn gọn, thảo luận nhanh |
| briefly describeđộng từ | động từ | Mô tả ngắn gọn |
| summarize briefly | Tóm tắt ngắn gọn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc brieflyVí dụ
- .Anh ấy đề cập đến chủ đề này một cách ngắn gọn trong cuốn sách của mình.
- .Anh ấy chỉ làm việc ở đây trong một thời gian ngắn.
- , , .Nói ngắn gọn, tôi không hài lòng về những gì đã xảy ra, nhưng không ai sẽ mất việc làm.