Dịch

briefly

B1trạng từ (adverb)
US/ˈbɹifli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngắn gọntrạng từIn a brief manner, summarily.
  2. Ngắn ngủi, tạm thời, chốc láttrạng từFor a brief period.
  3. Tóm lại, nói ngắn gọntrạng từTo be brief, in short.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brieflyDạng gốc (base form)
  2. more brieflySo sánh hơn (comparative)
  3. most brieflySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

albeit brieflyDẫu ngắn ngủi
replied brieflyTrả lời ngắn gọn
briefly discussđộng từĐề cập ngắn gọn, thảo luận nhanh
briefly describeđộng từMô tả ngắn gọn
summarize brieflyTóm tắt ngắn gọn

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

brief-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạibreefly

Ví dụ

  • .Anh ấy đề cập đến chủ đề này một cách ngắn gọn trong cuốn sách của mình.
  • .Anh ấy chỉ làm việc ở đây trong một thời gian ngắn.
  • , , .Nói ngắn gọn, tôi không hài lòng về những gì đã xảy ra, nhưng không ai sẽ mất việc làm.

AI