Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resumidamente
C2
trạng từ
(adverb)
/resuˌmidaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một thời gian ngắn
trạng từ
briefly, shortly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
briefly
Ngắn gọn
AI
1
Một thời gian ngắn
1
Một thời gian ngắn
1
Một thời gian ngắn